越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lượng nước tiểu” (1)
lượng nước tiểu
英语
名urine output
Lượng nước tiểu của bệnh nhân giảm dần.
The patient's urine output gradually decreased.
相关词“lượng nước tiểu” (0)
未找到相关词。
短语“lượng nước tiểu” (1)
Lượng nước tiểu của bệnh nhân giảm dần.
The patient's urine output gradually decreased.
